|
Untitled Document
|
|
| Báo Cáo Tài Chính Năm 2008 ( 31/03/2009 ) |
|
|
Tình hình tài chính năm 2008 |
|
Đơn vị: đồng Việt Nam
|
TÀI SẢN |
Mã số |
Thuyết minh |
Số cuối năm |
Số đầu năm |
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN |
100 |
|
227.272.018.936 |
151.673.516.900 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
110 |
|
22.204.115.345 |
5.555.512.897 |
|
1. Tiền |
111 |
3 |
22.204.115.345 |
5.555.512.897 |
|
II. Các khoản phải thu ngắn hạn |
130 |
|
53.173.232.076 |
42.300.919.245 |
|
1. Phải thu của khách hàng |
131 |
|
46.370.524.719 |
40.620.451.088 |
|
2. Trả trước cho người bán |
132 |
|
5.314.355.347 |
3.405.315.937 |
|
3. Các khoản phải thu khác |
135 |
4 |
2.055.647.635 |
2.050.168.596 |
|
4. Dự phòng các khoản phải thu khó đòi |
139 |
|
(567.295.625) |
(3.775.016.376) |
|
III. Hàng tồn kho |
140 |
|
138.216.412.054 |
96.789.434.689 |
|
1. Hàng tồn kho |
141 |
5 |
138.216.412.054 |
96.789.434.689 |
|
IV. Tài sản ngắn hạn khác |
150 |
|
13.678.259.461 |
7.027.650.069 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
151 |
|
- |
510.337.757 |
|
2. Thuế GTGT được khấu trừ |
152 |
|
1.785.726.585 |
505.541.501 |
|
3. Tài sản ngắn hạn khác |
158 |
6 |
11.892.532.876 |
6.011.770.811 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN |
200 |
|
62.890.460.535 |
65.416.914.750 |
|
I. Tài sản cố định |
220 |
|
62.444.836.557 |
65.036.277.086 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình |
221 |
7 |
58.425.151.367 |
46.105.204.691 |
|
- Nguyên giá |
222 |
|
137.705.185.417 |
109.470.598.172 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế |
223 |
|
(79.280.034.050) |
(63.365.393.481) |
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính |
224 |
8 |
- |
14.839.727.345 |
|
- Nguyên giá |
225 |
|
- |
18.575.857.668 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế |
226 |
|
- |
(3.736.130.323) |
|
3. Tài sản cố định vô hình |
227 |
9 |
4.019.685.190 |
4.091.345.050 |
|
- Nguyên giá |
228 |
|
4.163.004.916 |
4.163.004.916 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế |
229 |
|
(143.319.726) |
(71.659.866) |
|
II. Tài sản dài hạn khác |
260 |
|
445.623.978 |
380.637.664 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn |
261 |
|
445.623.978 |
380.637.664 |
|
|
270 |
|
290.162.479.471 |
217.090.431.650 |
Đơn vị: đồng Việt Nam
|
NGUỒN VỐN |
Mã số |
Thuyết minh |
Số cuối năm |
Số đầu năm |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ |
300 |
|
245.680.153.689 |
182.794.526.279 |
|
I. Nợ ngắn hạn |
310 |
|
220.136.516.173 |
144.300.204.306 |
|
1. Vay và nợ ngắn hạn |
311 |
10 |
29.088.052.707 |
50.539.580.630 |
|
2. Phải trả cho người bán |
312 |
|
55.409.014.955 |
42.299.515.010 |
|
3. Người mua trả tiền trước |
313 |
|
117.397.455.498 |
26.016.921.484 |
|
4. Thuế và khoản phải nộp Nhà nước |
314 |
11 |
698.060.382 |
5.298.118.025 |
|
5. Phải trả người lao động |
315 |
|
2.661.663.279 |
4.171.019.000 |
|
6. Chi phí phải trả |
316 |
|
61.000.000 |
45.280.265 |
|
7. Các khoản phải trả phải nộp khác |
319 |
12 |
14.821.269.352 |
15.929.769.892 |
|
II. Nợ dài hạn |
330 |
|
25.543.637.516 |
38.494.321.973 |
|
1. Phải trả nội bộ dài hạn |
332 |
|
14.096.659.936 |
21.916.956.226 |
|
2. Phải trả dài hạn khác |
333 |
|
393.000.000 |
363.000.000 |
|
3. Vay và nợ dài hạn |
335 |
13 |
10.799.444.500 |
16.052.591.907 |
|
4. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
336 |
|
254.533.080 |
161.773.840 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU |
400 |
|
44.482.325.782 |
34.295.905.371 |
|
I. Vốn chủ sở hữu |
410 |
|
44.075.064.211 |
33.780.814.980 |
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
411 |
14 |
30.650.000.000 |
30.650.000.000 |
|
2. Quỹ đầu tư phát triển |
417 |
15 |
307.000.000 |
46.000.000 |
|
3. Quỹ dự phòng tài chính |
418 |
15 |
115.000.000 |
28.000.000 |
|
4. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
419 |
|
27.400.000 |
10.000.000 |
|
5. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
420 |
15 |
12.975.664.211 |
3.046.814.980 |
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
430 |
|
407.261.571 |
515.090.391 |
|
1. Quỹ khen thưởng, phúc lợi |
431 |
15 |
407.261.571 |
515.090.391 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
430 |
|
290.162.479.471 |
217.090.431.650 |
Đào Duy Hiền Lê Thị Nái Nguyễn Văn Cửu
Người lập Kế toán trưởng Giám đốc
Ngày 18 tháng 3 năm 2009
Đơn vị: đồng Việt Nam
|
CHỈ TIÊU |
Mã số |
Thuyết minh |
Năm nay |
Năm trước |
|
1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ |
01 |
16 |
263,597,959,251 |
163.784.362.430 |
|
2. Các khoản giảm trừ |
03 |
|
- |
- |
|
3. Doanh thu thuần bán hàng và cung cấp dịch vụ |
10 |
|
263,597,959,251 |
163.784.362.430 |
|
4. Giá vốn hàng bán |
11 |
|
240,345,214,125 |
134.311.738.563 |
|
5. Lợi nhuận gộp bán hàng và cung cấp dịch vụ |
20 |
|
23,252,745,126 |
29.472.623.867 |
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính |
21 |
|
78,924,607 |
42.219.495 |
|
7. Chi phí tài chính |
22 |
|
6,356,847,206 |
7.162.039.708 |
|
- Trong đó: Lãi vay phải trả |
23 |
|
6,356,847,206 |
7.162.039.708 |
|
8. Chi phí bán hàng |
24 |
|
- |
- |
|
9. Chi phí quản lý doanh nghiệp |
25 |
17 |
4,002,175,968 |
10.002.171.303 |
|
10. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh |
30 |
|
12.972.646.559 |
12.350.632.351 |
|
11. Thu nhập khác |
31 |
|
3.480.438.030 |
708.437.674 |
|
12. Chi phí khác |
32 |
|
412.420.378 |
1.512.255.045 |
|
13. Lợi nhuận khác |
40 |
|
3.068.017.652 |
(803.817.371) |
|
14. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế |
50 |
|
16.040.664.211 |
11.546.814.980 |
|
15. Thuế Thu nhập Doanh nghiệp hiện hành |
51 |
18 |
- |
- |
|
16. Thuế Thu nhập Doanh nghiệp hoãn lại |
52 |
|
- |
- |
|
17. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp |
60 |
|
16.040.664.211 |
11.546.814.980 |
|
18. Lãi cơ bản trên cổ phiếu |
70 |
|
5.233 |
7.217 |
Đào Duy Hiền Lê Thị Nái Nguyễn Văn Cửu
Người lập Kế toán trưởng Giám đốc
Ngày 18 tháng 3 năm 2009 Đơn vị: đồng Việt Nam
|
CHỈ TIÊU |
Mã số |
Thuyết minh |
Năm nay |
Năm trước |
|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh |
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế |
01 |
|
16.025.026.704 |
11.546.814.980 |
|
2. Điều chỉnh cho các khoản |
|
|
|
|
|
- Khấu hao TSCĐ |
02 |
|
14.191.190.213 |
10.217.675.037 |
|
- Các khoản dự phòng |
03 |
|
(3.114.961.511) |
3.775.016.376 |
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư |
05 |
|
(1.928.039.950) |
- |
|
- Chi phí lãi vay |
06 |
|
6.356.847.206 |
7.162.039.708 |
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động |
08
|
|
31.545.700.169 |
32.701.546.101 |
|
- Tăng giảm các khoản phải thu |
09 |
|
20.567.799.570 |
(17.420.916) |
|
- Tăng giảm hàng tồn kho |
10 |
|
(110.136.926.157) |
1.386.596.548 |
|
- Tăng giảm các khoản phải trả (không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập phải nộp) |
11 |
|
123.168.109.172 |
(10.708.159.886) |
|
- Tăng giảm chi phí trả trước |
12 |
|
445.351.443 |
(380.637.664) |
|
- Tiền lãi vay đã trả |
13 |
|
(8.258.315.378) |
(5.372.111.249) |
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp |
14 |
|
- |
(392.231.421) |
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh |
15 |
|
- |
708.437.674 |
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh |
16 |
|
(421.141.000) |
(1.179.413.445) |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh |
20 |
|
56.894.940.312
|
16.746.605.742 |
|
|
|
|
|
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư |
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác |
21 |
|
(11.889.872.436) |
(21.609.465.583) |
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác |
22 |
|
2.139.238.095 |
- |
|
3. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia |
27 |
|
78.924.607 |
- |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư |
30 |
|
(9.671.709.734) |
(21.609.465.583) |
Đơn vị: đồng Việt Nam
|
CHỈ TIÊU |
Mã số |
Thuyết minh |
Năm nay |
Năm trước |
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính |
|
|
|
|
|
1. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được |
33 |
|
92.138.717.141 |
95.494.016.172 |
|
2. Tiền chi trả nợ gốc vay |
34 |
|
(108.484.245.064) |
(100.693.021.354) |
|
3. Tiền chi trả nợ thuê tài chính |
35 |
|
(10.359.147.407) |
(2.707.441.000) |
|
4. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu |
36 |
|
(3.869.952.800) |
- |
|
Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính |
40 |
|
(30.574.628.130) |
6.783.553.818 |
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ (20+30+40) |
50 |
|
16.648.602.448 |
1.920.693.977 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ |
60 |
|
5.555.512.897 |
3.634.818.920 |
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ |
61 |
|
- |
- |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ |
70 |
3 |
22.204.115.345 |
5.555.512.897 |
Đào Duy Hiền Lê Thị Nái Nguyễn Văn Cửu
Người lập Kế toán trưởng Giám đốc
Ngày 18 tháng 3 năm 2008
|
|
| [ Về đầu trang ] [ Trở về ] |
|
|
|
|
|

 Thủy điện A Vương
 Thủy điện Yaly
 Thủy điện Srock Phú Miêng
  Khu đô thị mới Cà Mau | |
|
|